ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
KHOA CÔNG NGHỆ
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN 2017 - XÉT TUYỂN THEO HỌC BẠ THPT - Đợt 2
STT Họ Tên Ngày sinh GT ĐT Khu vực Tổng điểm Ngành trúng tuyển Ghi chú
1 Lê Văn Ánh 21/10/1999 Nam - KV2NT 23.86 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
2 Lê Văn Ánh 21/10/1999 Nam - KV2NT 23.46 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
3 Nguyễn Thanh Bình 10/09/1999 Nam - KV1 20.28 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
4 Thân Văn Bình 02/02/1995 Nam - KV1 22.38 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
5 Lê Văn Chương 25/08/1999 Nam - KV1 23.56 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
6 Phan Mạnh Cường 14/07/1999 Nam - KV1 25.78 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
7 Bùi Văn Cường 29/03/1999 Nam - KV1 21.62 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
8 Nguyễn Bùi Tuấn Cường 24/10/1999 Nam - KV2 23.36 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
9 Nguyễn Bùi Tuấn Cường 24/10/1999 Nam - KV2 23.44 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
10 Trương Văn Đài 21/12/1999 Nam 1 KV2NT 25.68 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
11 Đinh Tiến Đạt 03/06/1999 Nam - KV1 20.66 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
12 Lê Nguyễn Tuấn Đạt 17/05/1999 Nam 1 KV2NT 21.70 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
13 Lê Minh Đức 29/09/1998 Nam 2 KV2 23.82 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
14 Văn Bá Hàng 19/03/1999 Nam - KV1 21.32 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
15 Phạm Văn Hào 10/07/1999 Nam - KV1 20.56 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
16 Trần Nhân Hậu 24/05/1999 Nam - KV2NT 20.84 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
17 Trần Nhân Hậu 24/05/1999 Nam - KV2NT 21.36 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
18 Nguyễn Hà Thục Hiền 10/09/1999 Nữ - KV3 22.24 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
19 Trương Công Huy Hoàng 27/10/1999 Nam - KV2 19.84 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
20 Lê Minh Hội 21/02/1999 Nam - KV2NT 25.34 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
21 Lê Văn Hơn 03/02/1996 Nam - KV1 21.10 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
22 Đoàn Ngọc Huy 21/04/1999 Nam - - 23.98 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
23 Đoàn Ngọc Huy 21/04/1999 Nam - - 23.98 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
24 Đoàn Ngọc Huy 21/04/1999 Nam - - 23.98 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
25 Lê Bá Huy 13/04/1999 Nam - - 19.68 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
26 Cao Tự Minh Khai 07/01/1999 Nam - KV3 22.34 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
27 Huỳnh Anh Kiệt 01/05/1998 Nam - KV2NT 19.22 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
28 Phạm Khắc Linh 23/04/1999 Nam - KV1 24.34 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
29 Bùi Thanh Long 23/04/1999 Nam 1 KV1 22.64 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
30 Trương Nguyễn Hoàng Long 06/09/1999 Nam - KV1 23.48 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
31 Phan Đình Thành Luân 13/02/1999 Nam - KV2NT 21.60 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
32 Bùi Xuân Lực 18/01/1999 Nam 1 KV2NT 24.60 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
33 Phạm Đức 30/10/1999 Nam - KV2 19.86 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
34 Trần Nhật Minh 06/06/1999 Nam - KV1 24.46 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
35 Nguyễn Tấn Thiên Nhân 17/09/1999 Nam - KV1 20.90 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
36 Ngô Đăng Nhì 07/10/1997 Nam - KV1 20.82 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
37 Nguyễn Trọng Nhiên 17/08/1999 Nam - KV3 21.34 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
38 Nguyễn Văn Ninh 23/10/1999 Nữ - KV1 21.60 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
39 Tạ Đăng Anh Pháp 05/03/1999 Nam - KV3 23.32 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
40 Nguyễn Tấn Phát 22/10/1999 Nam 1 KV1 26.56 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
41 Lê Phước Phúc 24/03/1999 Nam - KV2NT 22.32 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
42 Lê Phước Phúc 24/03/1999 Nam - KV2NT 22.36 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
43 Lương Minh Phúc 06/06/1999 Nam - KV2NT 23.54 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
44 Nguyễn Thái Phương 11/09/1999 Nữ - KV1 27.72 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
45 Nguyễn Thế Phương 28/10/1999 Nam - KV2 24.48 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
46 Nguyễn Huỳnh Quang 28/09/1999 Nam - KV3 18.76 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
47 Nguyễn Huỳnh Quang 28/09/1999 Nam - KV3 18.76 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
48 Nguyễn Huỳnh Quang 28/09/1999 Nam - KV3 18.76 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
49 Nguyễn Huỳnh Quang 28/09/1999 Nam - KV3 20.10 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
50 Nguyễn Huỳnh Quang 28/09/1999 Nam - KV3 18.76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
51 Nguyễn Đại Thanh Quốc 12/01/1999 Nam - KV2 19.00 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
52 Nguyễn Phú Quốc 06/04/1999 Nam 1 KV2NT 25.90 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
53 Hồ Minh Quý 22/09/1999 Nam - KV3 20.00 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
54 Nguyễn Lê Quyền 12/07/1999 Nam 2 KV2 23.60 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
55 Nguyễn Lê Quyền 12/07/1999 Nam 2 KV2 23.60 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
56 Nguyễn Lê Quyền 12/07/1999 Nam 2 KV2 23.60 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
57 Ngô Văn Hoàng Sơn 17/08/1999 Nam - KV3 18.46 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
58 Nguyễn Đình Tài 25/09/1999 Nam - KV1 20.98 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
59 Nguyễn Hồ Tài 13/08/1999 Nam - KV1 22.30 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
60 Phan Nhật Tân 10/08/1999 Nam - KV1 23.08 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
61 Phạm Trung Thành 18/02/1999 Nam - KV1 24.88 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
62 Tăng Văn Thiều 07/07/1999 Nam - KV2NT 19.36 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
63 Trần Tất Thống 16/09/1999 Nam 2 KV1 26.48 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
64 Nguyễn Duy Thường 06/07/1999 Nam - KV2NT 20.64 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
65 Dương Công Tiến 09/10/1999 Nam - KV3 18.44 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
66 Huỳnh Ngọc Trí 04/03/1999 Nam - KV2NT 22.54 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
67 Huỳnh Ngọc Trí 04/03/1999 Nam - KV2NT 22.54 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
68 Nguyễn Tấn Trị 23/03/1999 Nam - KV2NT 20.32 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
69 Đặng Công Tuấn 14/10/1999 Nam - KV2 18.76 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
70 Nguyễn Quốc Tuấn 24/10/1999 Nam - - 18.32 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
71 Nguyễn Bá Đăng 15/02/1999 Nam - KV1 26.94 Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa  
72 Cao Bá Vương 03/02/1999 Nam - KV2NT 19.16 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   
73 Trần Anh Thái 12/12/1999 Nam - KV2NT 22.52 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử Bổ sung đợt 1
74 Nguyễn Văn Chính 25/01/1999 Nam - - 19.74 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử Bổ sung đợt 1
75 Nguyễn Văn Ninh 10/12/1999 Nam - KV2NT 20.04 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Bổ sung đợt 1
76 Lê Văn Thuận 14/05/1997 Nam - KV2 22.76 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Bổ sung đợt 1
Ghi chú: Thí sinh trúng tuyển sẽ nhập học ngày 15/08/17 tại 48B Cao Thắng - Đà Nẵng. Xem hướng dẫn nhập học để biết chi tiết.
Hội đồng tuyển sinh ĐHĐN